KẾT QUẢ XỔ SỐ Keno - KQXS KENO
KQXS Keno (XSKENO) các kỳ gần nhất.
01 03 08 23 24 25 30 33 34 41
49 52 56 60 62 63 70 72 75 80
Chẵn: 11ChẵnLẻ: 9
Lớn: 11LớnNhỏ: 9
06 15 16 20 21 24 25 34 36 44
47 48 52 53 58 62 63 66 73 76
Chẵn: 13ChẵnLẻ: 7
Lớn: 11LớnNhỏ: 9
03 13 18 22 30 34 35 40 42 43
46 47 54 57 64 68 69 70 71 76
Chẵn: 12ChẵnLẻ: 8
Lớn: 12LớnNhỏ: 8
01 02 16 17 19 24 25 26 30 36
38 42 44 47 54 60 62 64 68 69
Chẵn: 14ChẵnLẻ: 6
Lớn: 9NhỏNhỏ: 11
01 04 12 13 18 21 29 34 39 46
48 51 54 58 64 65 66 67 70 74
Chẵn: 12ChẵnLẻ: 8
Lớn: 11LớnNhỏ: 9
05 07 19 21 31 37 39 40 41 42
50 51 54 59 64 69 71 72 76 78
Chẵn: 8LẻLẻ: 12
Lớn: 12LớnNhỏ: 8
03 06 11 18 24 27 28 31 32 33
36 42 51 60 62 64 67 70 71 72
Chẵn: 12ChẵnLẻ: 8
Lớn: 9NhỏNhỏ: 11
19 23 26 31 32 46 47 53 56 58
61 67 69 70 71 72 75 76 78 79
Chẵn: 9LẻLẻ: 11
Lớn: 15LớnNhỏ: 5
01 04 07 23 27 34 36 40 44 49
56 59 60 62 66 67 69 74 77 79
Chẵn: 10HòaLẻ: 10
Lớn: 12LớnNhỏ: 8
01 07 08 15 16 22 23 26 29 32
33 34 37 45 49 50 59 60 62 64
Chẵn: 10HòaLẻ: 10
Lớn: 7NhỏNhỏ: 13
04 16 17 18 19 26 27 31 36 38
39 41 54 59 67 68 72 73 74 78
Chẵn: 11ChẵnLẻ: 9
Lớn: 9NhỏNhỏ: 11
10 11 12 13 19 20 27 30 32 33
35 47 48 53 62 63 64 68 69 77
Chẵn: 9LẻLẻ: 11
Lớn: 9NhỏNhỏ: 11
02 06 14 21 23 28 31 35 38 43
44 46 49 51 59 60 64 69 74 77
Chẵn: 10HòaLẻ: 10
Lớn: 11LớnNhỏ: 9
09 10 13 16 20 25 29 33 36 42
49 55 56 57 61 63 66 70 71 76
Chẵn: 9LẻLẻ: 11
Lớn: 11LớnNhỏ: 9
01 02 06 12 15 21 22 28 29 31
43 48 50 54 56 67 69 72 73 75
Chẵn: 10HòaLẻ: 10
Lớn: 10HòaNhỏ: 10
XSKENO theo từng kỳ, có đầu đuôi và lọc 2 số, 3 số cuối. Chọn ngày trên thanh điều hướng để xem kỳ cũ.